наса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đầu nối, vòi phun, mồi câu, đầu gắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наса́дка | наса́дки |
| Sinh cách | наса́дки | наса́док |
| Tặng cách | наса́дке | наса́дкам |
| Đối cách | наса́дку | наса́дки |
| Công cụ cách | наса́дкой, наса́дкою | наса́дками |
| Giới cách | наса́дке | наса́дках |
