нарыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нарва́тьсяgặp phải, đụng phải
Nghĩa
- Gặp phải, đụng đầu, chạm trán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нарыва́юсь |
| ты | нарыва́ешься |
| он / она / оно | нарыва́ется |
| мы | нарыва́емся |
| вы | нарыва́етесь |
| они | нарыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нарыва́лся |
| Giống cái | нарыва́лась |
| Giống trung | нарыва́лось |
| Số nhiều | нарыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нарыва́йся |
| Số nhiều | нарыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нарыва́ющийся | нарыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нарыва́ясь | нарывавшись |