нарва́ться нарваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp phải, đụng phải

Chia động từ

Tương lai
янарву́сь
тынарвёшься
он / она / ононарвётся
мынарвёмся
вынарвётесь
онинарву́тся
Quá khứ
Giống đựcнарва́лся
Giống cáiнарвала́сь
Giống trungнарва́лось//нарвало́сь
Số nhiềuнарва́лись//нарвали́сь
Mệnh lệnh
Số ítнарви́сь
Số nhiềuнарви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нарва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нарва́вшись