нары́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ung, nhọt, áp xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нары́в | нары́вы |
| Sinh cách | нары́ва | нары́вов |
| Tặng cách | нары́ву | нары́вам |
| Đối cách | нары́в | нары́вы |
| Công cụ cách | нары́вом | нары́вами |
| Giới cách | нары́ве | нары́вах |