нару́шить нарушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thất hứa
  2. phá, làm xáo trộn, vi phạm
  3. làm gián đoạn

Chia động từ

Tương lai
янару́шу
тынару́шишь
он / она / ононару́шит
мынару́шим
вынару́шите
онинару́шат
Quá khứ
Giống đựcнару́шил
Giống cáiнару́шила
Giống trungнару́шило
Số nhiềuнару́шили
Mệnh lệnh
Số ítнару́шь
Số nhiềuнару́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нару́шивший
Bị động—нару́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нару́шив, нарушивши

Từ liên quan