нарко́тика наркотика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chất ma túy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарко́тиканарко́тики
Sinh cáchнарко́тикинарко́тик
Tặng cáchнарко́тикенарко́тикам
Đối cáchнарко́тикунарко́тики
Công cụ cáchнарко́тикой, нарко́тикоюнарко́тиками
Giới cáchнарко́тикенарко́тиках

нарко́тик наркотик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thuốc mê, thuốc ngủ, ma túy, xì-kechất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарко́тикнарко́тики
Sinh cáchнарко́тиканарко́тиков
Tặng cáchнарко́тикунарко́тикам
Đối cáchнарко́тикнарко́тики
Công cụ cáchнарко́тикомнарко́тиками
Giới cáchнарко́тикенарко́тиках

Từ liên quan