наркома́н наркоман

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаркома́ннаркома́ны
Sinh cáchнаркома́нанаркома́нов
Tặng cáchнаркома́нунаркома́нам
Đối cáchнаркома́нанаркома́нов
Công cụ cáchнаркома́номнаркома́нами
Giới cáchнаркома́ненаркома́нах

Từ liên quan