наркома́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con nghiện (nữ), người nghiện ma túy (nữ)nữfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наркома́нка | наркома́нки |
| Sinh cách | наркома́нки | наркома́нок |
| Tặng cách | наркома́нке | наркома́нкам |
| Đối cách | наркома́нку | наркома́нок |
| Công cụ cách | наркома́нкой, наркома́нкою | наркома́нками |
| Giới cách | наркома́нке | наркома́нках |