наре́чие наречие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trạng từчасть речи
  2. trạng từ, phương ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаре́чиенаре́чия
Sinh cáchнаре́чиянаре́чий
Tặng cáchнаре́чиюнаре́чиям
Đối cáchнаре́чиенаре́чия
Công cụ cáchнаре́чиемнаре́чиями
Giới cáchнаре́чиинаре́чиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa