наре́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trạng từчасть речи
- trạng từ, phương ngữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наре́чие | наре́чия |
| Sinh cách | наре́чия | наре́чий |
| Tặng cách | наре́чию | наре́чиям |
| Đối cách | наре́чие | наре́чия |
| Công cụ cách | наре́чием | наре́чиями |
| Giới cách | наре́чии | наре́чиях |