нарабо́таться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm túi bụi, làm việc nhiềuviệc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нарабо́таюсь |
| ты | нарабо́таешься |
| он / она / оно | нарабо́тается |
| мы | нарабо́таемся |
| вы | нарабо́таетесь |
| они | нарабо́таются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нарабо́тался |
| Giống cái | нарабо́талась |
| Giống trung | нарабо́талось |
| Số nhiều | нарабо́тались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нарабо́тайся |
| Số nhiều | нарабо́тайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нарабо́тавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нарабо́тавшись |