нарабатываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tích lũy, phát triển, tích luỹ, hình thành
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нараба́тывающийся | нараба́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нараба́тываясь | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нараба́тывающийся | нараба́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нараба́тываясь | — |