нарабатываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tích lũy, phát triển, tích luỹ, hình thành

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнараба́тывающийсянараба́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнараба́тываясь—