наприду́мывать напридумывать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ ra, đưa ra
  2. thiết kế, nghĩ ra
  3. phát minh, chế tạo

Chia động từ

Tương lai
янаприду́мываю
тынаприду́мываешь
он / она / ононаприду́мывает
мынаприду́мываем
вынаприду́мываете
онинаприду́мывают
Quá khứ
Giống đựcнаприду́мывал
Giống cáiнаприду́мывала
Giống trungнаприду́мывало
Số nhiềuнаприду́мывали
Mệnh lệnh
Số ítнаприду́мывай
Số nhiềuнаприду́мывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—напридумывавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—напридумывав, напридумывавши

Từ liên quan