напрактикова́ться напрактиковаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- luyện tập thành thạo, tích lũy kinh nghiệm
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | напрактику́юсь |
|---|
| ты | напрактику́ешься |
|---|
| он / она / оно | напрактику́ется |
|---|
| мы | напрактику́емся |
|---|
| вы | напрактику́етесь |
|---|
| они | напрактику́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | напрактикова́лся |
|---|
| Giống cái | напрактикова́лась |
|---|
| Giống trung | напрактикова́лось |
|---|
| Số nhiều | напрактикова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | напрактику́йся |
|---|
| Số nhiều | напрактику́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | напрактикова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | напрактикова́вшись |
|---|