напа́чкать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm bẩn, vấy bẩn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | напа́чкаю |
| ты | напа́чкаешь |
| он / она / оно | напа́чкает |
| мы | напа́чкаем |
| вы | напа́чкаете |
| они | напа́чкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напа́чкал |
| Giống cái | напа́чкала |
| Giống trung | напа́чкало |
| Số nhiều | напа́чкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напа́чкай |
| Số nhiều | напа́чкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | напа́чкавший |
| Bị động | — | напа́чканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | напа́чкав, напачкавши |