напа́чкать напачкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm bẩn, vấy bẩn

Chia động từ

Tương lai
янапа́чкаю
тынапа́чкаешь
он / она / ононапа́чкает
мынапа́чкаем
вынапа́чкаете
онинапа́чкают
Quá khứ
Giống đựcнапа́чкал
Giống cáiнапа́чкала
Giống trungнапа́чкало
Số nhiềuнапа́чкали
Mệnh lệnh
Số ítнапа́чкай
Số nhiềuнапа́чкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—напа́чкавший
Bị động—напа́чканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—напа́чкав, напачкавши