нанося́щий наносящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bôi lên, đang áp dụng
  2. đang gây ra, đang giáng xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнанося́щийнанося́щеенанося́щаянанося́щие
Sinh cáchнанося́щегонанося́щегонанося́щейнанося́щих
Tặng cáchнанося́щемунанося́щемунанося́щейнанося́щим
Đối cáchнанося́щего, нанося́щийнанося́щеенанося́щуюнанося́щих, нанося́щие
Công cụ cáchнанося́щимнанося́щимнанося́щей, нанося́щеюнанося́щими
Giới cáchнанося́щемнанося́щемнанося́щейнанося́щих

наноси́ть наносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi, phủ
  2. giáng, gây ra
  3. đến thăm

Chia động từ

Hiện tại
янаношу́
тынано́сишь
он / она / ононано́сит
мынано́сим
вынано́сите
онинано́сят
Quá khứ
Giống đựcнаноси́л
Giống cáiнаноси́ла
Giống trungнаноси́ло
Số nhiềuнаноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаноси́
Số nhiềuнаноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнанося́щийнаноси́вший
Bị độngнаноси́мыйнано́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наносив, наносивши