нани́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наниза́тьxâu, luồn, xâu chuỗi
Nghĩa
- Xâu, xỏ, xiên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нани́зываю |
| ты | нани́зываешь |
| он / она / оно | нани́зывает |
| мы | нани́зываем |
| вы | нани́зываете |
| они | нани́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нани́зывал |
| Giống cái | нани́зывала |
| Giống trung | нани́зывало |
| Số nhiều | нани́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нани́зывай |
| Số nhiều | нани́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нани́зывающий | нани́зывавший |
| Bị động | нани́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нани́зывая | нанизывав, нанизывавши |