наниза́ть нанизать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xâu, luồn, xâu chuỗi

Chia động từ

Tương lai
янанижу́
тынани́жешь
он / она / ононани́жет
мынани́жем
вынани́жете
онинани́жут
Quá khứ
Giống đựcнаниза́л
Giống cáiнаниза́ла
Giống trungнаниза́ло
Số nhiềuнаниза́ли
Mệnh lệnh
Số ítнанижи́
Số nhiềuнанижи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наниза́вший
Bị động—нани́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нанизав, нанизавши