намота́ть намотать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn, cuộn

Chia động từ

Tương lai
янамота́ю
тынамота́ешь
он / она / ононамота́ет
мынамота́ем
вынамота́ете
онинамота́ют
Quá khứ
Giống đựcнамота́л
Giống cáiнамота́ла
Giống trungнамота́ло
Số nhiềuнамота́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамота́й
Số nhiềuнамота́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намота́вший
Bị động—намо́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намота́в, намотавши