мота́ть мотать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuộn, quấnнавивать круговым движением, наматывать
  2. cuộn, quấn

Chia động từ

Hiện tại
ямота́ю
тымота́ешь
он / она / ономота́ет
мымота́ем
вымота́ете
онимота́ют
Quá khứ
Giống đựcмота́л
Giống cáiмота́ла
Giống trungмота́ло
Số nhiềuмота́ли
Mệnh lệnh
Số ítмота́й
Số nhiềuмота́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмота́ющиймота́вший
Bị độngмота́емыймо́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмота́ямотав, мотавши