наминающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cọ rát, gây đau do épcausing discomfort

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаминающийнаминающеенаминающаянаминающие
Sinh cáchнаминающегонаминающегонаминающейнаминающих
Tặng cáchнаминающемунаминающемунаминающейнаминающим
Đối cáchнаминающего, наминающийнаминающеенаминающуюнаминающих, наминающие
Công cụ cáchнаминающимнаминающимнаминающей, наминающеюнаминающими
Giới cáchнаминающемнаминающемнаминающейнаминающих

намина́ть наминать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm trầy, làm rát, làm phồng rộp, làm chai chân

Chia động từ

Hiện tại
янамина́ю
тынамина́ешь
он / она / ононамина́ет
мынамина́ем
вынамина́ете
онинамина́ют
Quá khứ
Giống đựcнамина́л
Giống cáiнамина́ла
Giống trungнамина́ло
Số nhiềuнамина́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамина́й
Số nhiềuнамина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаминающийнаминавший
Bị độngнаминаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаминаянаминав, наминавши