намеча́ться намечаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được dự kiến, bắt đầu hiện rõ

Chia động từ

Hiện tại
янамеча́юсь
тынамеча́ешься
он / она / ононамеча́ется
мынамеча́емся
вынамеча́етесь
онинамеча́ются
Quá khứ
Giống đựcнамеча́лся
Giống cáiнамеча́лась
Giống trungнамеча́лось
Số nhiềuнамеча́лись
Mệnh lệnh
Số ítнамеча́йся
Số nhiềuнамеча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнамеча́ющийсянамеча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнамеча́ясьнамечавшись