наме́титься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hình thành, bắt đầu lộ rõ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наме́чусь |
| ты | наме́тишься |
| он / она / оно | наме́тится |
| мы | наме́тимся |
| вы | наме́титесь |
| они | наме́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наме́тился |
| Giống cái | наме́тилась |
| Giống trung | наме́тилось |
| Số nhiều | наме́тились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наме́ться |
| Số nhiều | наме́тьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наме́тившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наме́тясь | наме́тившись |