намеча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lên kế hoạch, dự kiến
- đặt ra, xác định
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | намеча́ю |
| ты | намеча́ешь |
| он / она / оно | намеча́ет |
| мы | намеча́ем |
| вы | намеча́ете |
| они | намеча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | намеча́л |
| Giống cái | намеча́ла |
| Giống trung | намеча́ло |
| Số nhiều | намеча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | намеча́й |
| Số nhiều | намеча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намеча́ющий | намеча́вший |
| Bị động | намеча́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | намеча́я | намечав, намечавши |