намерева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rắp tâm, lập tâmсделать что-л. плохое
- Định, dự định, định bụng, định tâm, có ý định, chủ tâm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | намерева́юсь |
| ты | намерева́ешься |
| он / она / оно | намерева́ется |
| мы | намерева́емся |
| вы | намерева́етесь |
| они | намерева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | намерева́лся |
| Giống cái | намерева́лась |
| Giống trung | намерева́лось |
| Số nhiều | намерева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | намерева́йся |
| Số nhiều | намерева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намерева́ющийся | намерева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | намерева́ясь | намеревавшись |
