намекну́ть намекнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gợi ý, ám chỉ

Chia động từ

Tương lai
янамекну́
тынамекнёшь
он / она / ононамекнёт
мынамекнём
вынамекнёте
онинамекну́т
Quá khứ
Giống đựcнамекну́л
Giống cáiнамекну́ла
Giống trungнамекну́ло
Số nhiềuнамекну́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамекни́
Số nhiềuнамекни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намекну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намекну́в, намекнувши