намека́ть намекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh, nói cạnh nói khóe

Chia động từ

Hiện tại
янамека́ю
тынамека́ешь
он / она / ононамека́ет
мынамека́ем
вынамека́ете
онинамека́ют
Quá khứ
Giống đựcнамека́л
Giống cáiнамека́ла
Giống trungнамека́ло
Số nhiềuнамека́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамека́й
Số nhiềuнамека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнамека́ющийнамека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнамека́янамекав, намекавши

Ví dụ

  • на что вы намекатьаете?
    anh [định] ám chỉ cái gì thế?