налёгший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đè nặng, đã chất chồng lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchналёгшийналёгшееналёгшаяналёгшие
Sinh cáchналёгшегоналёгшегоналёгшейналёгших
Tặng cáchналёгшемуналёгшемуналёгшейналёгшим
Đối cáchналёгшего, налёгшийналёгшееналёгшуюналёгших, налёгшие
Công cụ cáchналёгшимналёгшимналёгшей, налёгшеюналёгшими
Giới cáchналёгшемналёгшемналёгшейналёгших

нале́чь налечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đè lên, dồn sức

Chia động từ

Tương lai
яналя́гу
тыналя́жешь
он / она / ононаля́жет
мыналя́жем
выналя́жете
ониналя́гут
Quá khứ
Giống đựcналёг
Giống cáiналегла́
Giống trungналегло́
Số nhiềuналегли́
Mệnh lệnh
Số ítналя́г
Số nhiềuналя́гте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—налёгший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—налёгши