Nghĩa
- tì vào, dựa vàoс силой опираться
- đè lênпридавливать
- ấn mạnh, dấn mạnh, đè mạnhс силой нажимать на что-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | налега́ю |
|---|
| ты | налега́ешь |
|---|
| он / она / оно | налега́ет |
|---|
| мы | налега́ем |
|---|
| вы | налега́ете |
|---|
| они | налега́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | налега́л |
|---|
| Giống cái | налега́ла |
|---|
| Giống trung | налега́ло |
|---|
| Số nhiều | налега́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | налега́й |
|---|
| Số nhiều | налега́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | налега́ющий | налега́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | налега́я | налегав, налегавши |
|---|
Ví dụ
налегать грудью на стол
tì ngực vào bàn
налегать плечом на дверь
dựa vai vào cánh cửa
налегать на вёсла
ấn mạnh mái chèo