наложи́ться наложиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chồng lên nhau, phủ lên nhau, xếp chồng

Chia động từ

Tương lai
яналожу́сь
тынало́жишься
он / она / ононало́жится
мынало́жимся
вынало́житесь
онинало́жатся
Quá khứ
Giống đựcналожи́лся
Giống cáiналожи́лась
Giống trungналожи́лось
Số nhiềuналожи́лись
Mệnh lệnh
Số ítналожи́сь
Số nhiềuналожи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наложи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наложась, наложи́вшись