Từ điển

    накла́дываться накладываться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể наложи́тьсяchồng lên nhau, phủ lên nhau, xếp chồng

    Nghĩa

    1. chồng lên nhau, trùng lặp

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngнакла́дывающийсянакла́дывавшийся
    Bị động——
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từнакла́дываясь—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)