накла́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chồng lên nhau, trùng lặp
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | накла́дывающийся | накла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | накла́дываясь | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | накла́дывающийся | накла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | накла́дываясь | — |