нало́г налог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuế
  2. thuế má, thuế khóaмн.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнало́гнало́ги
Sinh cáchнало́ганало́гов
Tặng cáchнало́гунало́гам
Đối cáchнало́гнало́ги
Công cụ cáchнало́гомнало́гами
Giới cáchнало́генало́гах

Ví dụ

  • прямой налог
    thuế trực thu
  • косвенный налог
    thuế gián thu
  • взимать налоги
    đánh thuế, thu thuế

Từ liên quan