нало́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuế
- thuế má, thuế khóaмн.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нало́г | нало́ги |
| Sinh cách | нало́га | нало́гов |
| Tặng cách | нало́гу | нало́гам |
| Đối cách | нало́г | нало́ги |
| Công cụ cách | нало́гом | нало́гами |
| Giới cách | нало́ге | нало́гах |
Ví dụ
- прямой налогthuế trực thu
- косвенный налогthuế gián thu
- взимать налогиđánh thuế, thu thuế
