налипа́ть налипать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bám, dính, bám chặt, dính lại

Chia động từ

Hiện tại
яналипа́ю
тыналипа́ешь
он / она / ононалипа́ет
мыналипа́ем
выналипа́ете
ониналипа́ют
Quá khứ
Giống đựcналипа́л
Giống cáiналипа́ла
Giống trungналипа́ло
Số nhiềuналипа́ли
Mệnh lệnh
Số ítналипа́й
Số nhiềuналипа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngналипа́ющийналипа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từналипа́яналипав, налипавши