нале́чь
động từthể hoàn thành
Cặp thể налега́тьtì vào, dựa vào; đè lên
Nghĩa
- đè lên, dồn sức
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наля́гу |
| ты | наля́жешь |
| он / она / оно | наля́жет |
| мы | наля́жем |
| вы | наля́жете |
| они | наля́гут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | налёг |
| Giống cái | налегла́ |
| Giống trung | налегло́ |
| Số nhiều | налегли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наля́г |
| Số nhiều | наля́гте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | налёгший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | налёгши |