накопи́тель накопитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự tích trữ, kho chứa
  2. thiết bị lưu trữ, ổ lưu trữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакопи́тельнакопи́тели
Sinh cáchнакопи́телянакопи́телей
Tặng cáchнакопи́телюнакопи́телям
Đối cáchнакопи́телянакопи́телей
Công cụ cáchнакопи́телемнакопи́телями
Giới cáchнакопи́теленакопи́телях

Từ liên quan

накопи́тель накопитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người tích trữ
  2. thiết bị lưu trữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакопи́тельнакопи́тели
Sinh cáchнакопи́телянакопи́телей
Tặng cáchнакопи́телюнакопи́телям
Đối cáchнакопи́телянакопи́телей
Công cụ cáchнакопи́телемнакопи́телями
Giới cáchнакопи́теленакопи́телях