накопи́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự tích trữ, kho chứa
- thiết bị lưu trữ, ổ lưu trữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | накопи́тель | накопи́тели |
| Sinh cách | накопи́теля | накопи́телей |
| Tặng cách | накопи́телю | накопи́телям |
| Đối cách | накопи́теля | накопи́телей |
| Công cụ cách | накопи́телем | накопи́телями |
| Giới cách | накопи́теле | накопи́телях |