аккумуля́тор аккумулятор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ăcquy, ắc quy
  2. — bộ phận tích lũyтех.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаккумуля́тораккумуля́торы
Sinh cáchаккумуля́торааккумуля́торов
Tặng cáchаккумуля́торуаккумуля́торам
Đối cáchаккумуля́тораккумуля́торы
Công cụ cáchаккумуля́торомаккумуля́торами
Giới cáchаккумуля́тореаккумуля́торах

Từ liên quan