наки́дывать накидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Choàng, khoác, quàng, chùm
  2. phụ thu thêm, lên giáthông tụcнабавлять

Chia động từ

Hiện tại
янаки́дываю
тынаки́дываешь
он / она / ононаки́дывает
мынаки́дываем
вынаки́дываете
онинаки́дывают
Quá khứ
Giống đựcнаки́дывал
Giống cáiнаки́дывала
Giống trungнаки́дывало
Số nhiềuнаки́дывали
Mệnh lệnh
Số ítнаки́дывай
Số nhiềuнаки́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаки́дывающийнаки́дывавший
Bị độngнаки́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаки́дываянакидывав, накидывавши

Ví dụ

  • накидывать платок на голову
    trùm khăn lên đầu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa