нака́чивать накачивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bơm

Chia động từ

Hiện tại
янака́чиваю
тынака́чиваешь
он / она / ононака́чивает
мынака́чиваем
вынака́чиваете
онинака́чивают
Quá khứ
Giống đựcнака́чивал
Giống cáiнака́чивала
Giống trungнака́чивало
Số nhiềuнака́чивали
Mệnh lệnh
Số ítнака́чивай
Số nhiềuнака́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнака́чивающийнака́чивавший
Bị độngнака́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнака́чиваянакачивав, накачивавши

Ví dụ

  • накачивать шину
    bơm bánh xe