накаля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nóng lên, bị nung nóng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | накаля́юсь |
| ты | накаля́ешься |
| он / она / оно | накаля́ется |
| мы | накаля́емся |
| вы | накаля́етесь |
| они | накаля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накаля́лся |
| Giống cái | накаля́лась |
| Giống trung | накаля́лось |
| Số nhiều | накаля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накаля́йся |
| Số nhiều | накаля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | накаля́ющийся | накаля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | накаля́ясь | накалявшись |