накаля́ться накаляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nóng lên, bị nung nóng

Chia động từ

Hiện tại
янакаля́юсь
тынакаля́ешься
он / она / ононакаля́ется
мынакаля́емся
вынакаля́етесь
онинакаля́ются
Quá khứ
Giống đựcнакаля́лся
Giống cáiнакаля́лась
Giống trungнакаля́лось
Số nhiềuнакаля́лись
Mệnh lệnh
Số ítнакаля́йся
Số nhiềuнакаля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнакаля́ющийсянакаля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнакаля́ясьнакалявшись