нажра́ться нажраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. say khướt (thô tục)thô tục

Chia động từ

Tương lai
янажру́сь
тынажрёшься
он / она / ононажрётся
мынажрёмся
вынажрётесь
онинажру́тся
Quá khứ
Giống đựcнажра́лся
Giống cáiнажрала́сь
Giống trungнажра́лось//нажрало́сь
Số nhiềuнажра́лись//нажрали́сь
Mệnh lệnh
Số ítнажри́сь
Số nhiềuнажри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нажра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нажра́вшись