нажира́ться нажираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn no căng bụng, ăn uống no nê

Chia động từ

Hiện tại
янажира́юсь
тынажира́ешься
он / она / ононажира́ется
мынажира́емся
вынажира́етесь
онинажира́ются
Quá khứ
Giống đựcнажира́лся
Giống cáiнажира́лась
Giống trungнажира́лось
Số nhiềuнажира́лись
Mệnh lệnh
Số ítнажира́йся
Số nhiềuнажира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнажира́ющийсянажира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнажира́ясьнажиравшись