нажира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нажра́тьсяsay khướt (thô tục)
Nghĩa
- ăn no căng bụng, ăn uống no nê
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нажира́юсь |
| ты | нажира́ешься |
| он / она / оно | нажира́ется |
| мы | нажира́емся |
| вы | нажира́етесь |
| они | нажира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нажира́лся |
| Giống cái | нажира́лась |
| Giống trung | нажира́лось |
| Số nhiều | нажира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нажира́йся |
| Số nhiều | нажира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нажира́ющийся | нажира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нажира́ясь | нажиравшись |