нажи́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нажи́вка | нажи́вки |
| Sinh cách | нажи́вки | нажи́вок |
| Tặng cách | нажи́вке | нажи́вкам |
| Đối cách | нажи́вку | нажи́вки |
| Công cụ cách | нажи́вкой, нажи́вкою | нажи́вками |
| Giới cách | нажи́вке | нажи́вках |