наезжа́ющий наезжающий

tính từ

Nghĩa

  1. tiến lại gần, lái xe tới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаезжа́ющийнаезжа́ющеенаезжа́ющаянаезжа́ющие
Sinh cáchнаезжа́ющегонаезжа́ющегонаезжа́ющейнаезжа́ющих
Tặng cáchнаезжа́ющемунаезжа́ющемунаезжа́ющейнаезжа́ющим
Đối cáchнаезжа́ющего, наезжа́ющийнаезжа́ющеенаезжа́ющуюнаезжа́ющих, наезжа́ющие
Công cụ cáchнаезжа́ющимнаезжа́ющимнаезжа́ющей, наезжа́ющеюнаезжа́ющими
Giới cáchнаезжа́ющемнаезжа́ющемнаезжа́ющейнаезжа́ющих

наезжа́ть наезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp, gặp gỡвстречать кого-л., что-л. во время езды
  2. tông vào, va phải, húc vào, đụng phảiна Внаталкиваться
  3. — đếnthông tụcприезжать в каком-л. количестве

Chia động từ

Hiện tại
янаезжа́ю
тынаезжа́ешь
он / она / ононаезжа́ет
мынаезжа́ем
вынаезжа́ете
онинаезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcнаезжа́л
Giống cáiнаезжа́ла
Giống trungнаезжа́ло
Số nhiềuнаезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаезжа́й
Số nhiềuнаезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаезжа́ющийнаезжа́вший
Bị độngнаезжаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаезжаянаезжав, наезжавши