надёжность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đáng tin cậy, vững chắc, chắc chắnср. надёжный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадё́жностьнадё́жности
Sinh cáchнадё́жностинадё́жностей
Tặng cáchнадё́жностинадё́жностям
Đối cáchнадё́жностьнадё́жности
Công cụ cáchнадё́жностьюнадё́жностями
Giới cáchнадё́жностинадё́жностях

Từ liên quan