надуши́ть надушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xịt nước hoa, đánh nước hoa, ướp hương

Chia động từ

Tương lai
янадушу́
тынаду́шишь
он / она / ононаду́шит
мынаду́шим
вынаду́шите
онинаду́шат
Quá khứ
Giống đựcнадуши́л
Giống cáiнадуши́ла
Giống trungнадуши́ло
Số nhiềuнадуши́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадуши́
Số nhiềuнадуши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надуши́вший
Bị động—наду́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надуши́в, надушивши