надстро́йка надстройка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kiến trúc thượng tầng, thượng tầng kiến trúc
  2. xây chồngдействиеsự
  3. xây chồng, xây bên trên, thượng tầngнадстроенная частьphần, công trình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадстро́йканадстро́йки
Sinh cáchнадстро́йкинадстро́ек
Tặng cáchнадстро́йкенадстро́йкам
Đối cáchнадстро́йкунадстро́йки
Công cụ cáchнадстро́йкой, надстро́йкоюнадстро́йками
Giới cáchнадстро́йкенадстро́йках

Từ liên quan