надстро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kiến trúc thượng tầng, thượng tầng kiến trúc
- xây chồngдействиеsự
- xây chồng, xây bên trên, thượng tầngнадстроенная частьphần, công trình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надстро́йка | надстро́йки |
| Sinh cách | надстро́йки | надстро́ек |
| Tặng cách | надстро́йке | надстро́йкам |
| Đối cách | надстро́йку | надстро́йки |
| Công cụ cách | надстро́йкой, надстро́йкою | надстро́йками |
| Giới cách | надстро́йке | надстро́йках |