надстро́ить надстроить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xây thêm lên trên, xây nối tiếp lên trênпристроить сверху
- xây thêm, nâng lên
- nâng cao, tăng chiều cao bằng cách xây thêmпристройкой, добавлением сверху каких-либо конструкций увеличить высоту чего-либо
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | надстро́ю |
|---|
| ты | надстро́ишь |
|---|
| он / она / оно | надстро́ит |
|---|
| мы | надстро́им |
|---|
| вы | надстро́ите |
|---|
| они | надстро́ят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | надстро́ил |
|---|
| Giống cái | надстро́ила |
|---|
| Giống trung | надстро́ило |
|---|
| Số nhiều | надстро́или |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | надстро́й |
|---|
| Số nhiều | надстро́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | надстро́ивший |
|---|
| Bị động | — | надстро́енный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | надстро́ив, надстроивши |
|---|