надра́ить
động từthể hoàn thành
Cặp thể дра́итьCọ sạch, đánh bóng
Nghĩa
- đánh bóng, lau chùi, cọ rửa, đánh bóng lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | надра́ю |
| ты | надра́ишь |
| он / она / оно | надра́ит |
| мы | надра́им |
| вы | надра́ите |
| они | надра́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надра́ил |
| Giống cái | надра́ила |
| Giống trung | надра́ило |
| Số nhiều | надра́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надра́й |
| Số nhiều | надра́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | надра́ивший |
| Bị động | — | надра́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | надра́ив, надраивши |