на́добиться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пона́добитьсяCần, cần đến
Nghĩa
- cần, cần thiết, dùng đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | на́доблюсь |
| ты | на́добишься |
| он / она / оно | на́добится |
| мы | на́добимся |
| вы | на́добитесь |
| они | на́добятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | на́добился |
| Giống cái | на́добилась |
| Giống trung | на́добилось |
| Số nhiều | на́добилось |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | на́добься |
| Số nhiều | на́добьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | на́добящийся | на́добившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | на́добясь | надобившись |