нагреши́ть нагрешить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phạm nhiều tội, làm điều tội lỗi, sa ngã

Chia động từ

Tương lai
янагрешу́
тынагреши́шь
он / она / ононагреши́т
мынагреши́м
вынагреши́те
онинагреша́т
Quá khứ
Giống đựcнагреши́л
Giống cáiнагреши́ла
Giống trungнагреши́ло
Số nhiềuнагреши́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагреши́
Số nhiềuнагреши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нагреши́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нагреши́в, нагрешивши

Từ liên quan