нагота́ нагота

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khỏa thân, trần truồng, lõa thể, lõa lồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагота́—
Sinh cáchнаготы́—
Tặng cáchнаготе́—
Đối cáchнаготу́—
Công cụ cáchнагото́й, нагото́ю—
Giới cáchнаготе́—

Từ liên quan